[chá]
tra
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白槎儿bái chá ér
bạch tra nhi
Cùng nghĩa với "bạch sạ nhi"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.