[chuí]
chuỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
槌球chuí qiú
chuỳ cầu
croquet
落槌luò chuí
lạc chuỳ
Chốt phiên đấu giá; kết thúc đấu giá
法槌fǎ chuí
pháp chuỳ
búa của thẩm phán
举槌jǔ chuí
cử chuỳ
Khai mạc (phiên đấu giá)
小槌xiǎo chuí
tiểu chuỳ
dùi; gậy trống
棒槌bàng chuí
bổng chuỳ
dùi gỗ
碾槌niǎn chuí
niễn chuỳ
chày giã
凸槌tū chuí
đột chuỳ
làm hỏng; làm rối
开槌kāi chuí
khai chuỳ
Bắt đầu phiên đấu giá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.