[tà tà mǐ]
tháp tháp mễ
〜看榻榻米勘。另见1260页ta
〜 kàn tà tà mǐ kān 。 lìng jiàn 1260 yè ta
Xem chiếu tatami. Xem thêm trang 1260 tatami
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.