[liú lián]
lựu liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
榴莲族liú lián zú
lựu liên tộc
người lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng
榴莲果liú lián guǒ
lựu liên quả
quả sầu riêng; cũng viết là 榴槤果|榴梿果