[fěi]
phỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粗榧cū fěi
thô phỉ
Thông quả mận Trung Quốc; Cephalotaxus sinensis
打榧子dǎ fěi zǐ
đả phỉ tử
Búng ngón tay giữa vào lòng bàn tay tạo tiếng kêu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.