[zhēn jī]
trăn kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斑尾榛鸡bān wěi zhēn jī
ban vĩ trăn kê
gà gô đuôi sọc
花尾榛鸡huā wěi zhēn jī
hoa vĩ trăn kê
gà gô đuôi hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.