[zhēn rén]
trăn nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
榛仁儿zhēn rén ér
trăn nhân nhi
biến thể er hoá của 榛仁[zhen1 ren2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.