[chèn]
sấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灵榇líng chèn
linh sấn
Linh cữu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.