[yú mù]
du mộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
榆木脑壳yú mù nǎo ké
du mộc não xác
đầu gỗ; đầu ngu
榆木脑袋yú mù nǎo dài
du mộc não đại
đầu óc đần độn; đầu óc ngu si
榆木疙瘩yú mù gē da
du mộc ngật đáp
Người cứng đầu, khó bảo; người chậm hiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.