[yíng]
doanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
楹联yíng lián
doanh liên
câu đối
雕楹碧槛diāo yíng bì kǎn
điêu doanh bích hạm
cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích; môi trường trang trí cầu kỳ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.