[qiū]
thu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
楸树qiū shù
thu thụ
Catalpa bungei hoặc ngô đồng Mãn Châu, một loại cây trà
鹅掌楸é zhǎng qiū
nga chưởng thu
cây tulip Trung Quốc; Liriodendron chinense
湖北花楸hú běi huā qiū
hồ bắc hoa thu
Cây Sơn tra Hoa Nam; Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.