[kǎi]
khải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
楷模kǎi mó
khải mô
hình mẫu; tấm gương
楷字kǎi zì
khải tự
chữ Khải
楷体kǎi tǐ
khải thể
chữ Khải
楷书kǎi shū
khải thư
chữ Khải
大楷dà kǎi
đại khải
Chữ Hán cỡ lớn viết tay theo kiểu Khải thư; chữ in hoa của bảng chữ cái
行楷xíng kǎi
hành
Kiểu chữ viết giữa chữ hành thư và chữ khải thư
工楷gōng kǎi
công khải
Chữ Khải công chính
小楷xiǎo kǎi
tiểu khải
Chữ Khải nhỏ viết tay; chữ thường (in) của bảng chữ cái Latinh
中楷zhōng kǎi
trung khải
Chữ viết tay cỡ chữ trung bình
正楷zhèng kǎi
chính
chữ Khải
寸楷cùn kǎi
thốn khải
Chữ Khải cỡ một tấc
李泽楷lǐ zé kǎi
lý trạch khải
Richard Li, doanh nhân và nhà từ thiện Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.