[chǔ]
chử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
楮纸chǔ zhǐ
chử chỉ
giấy kozō
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.