[xuàn]
huyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
楦头xuàn tóu
huyên đầu
mũi giày; cốt giày
楦子xuàn zǐ
huyên tử
cây giữ form giày; khuôn mũ
鞋楦xié xuàn
hài huyên
cây giữ form giày
搬楦头bān xuàn tóu
ban huyên đầu
nghĩa đen: di chuyển đôi giày trên cây đóng giày; nghĩa bóng: phơi bày bí mật đáng xấu hổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.