[liàn]
luyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苦楝kǔ liàn
khổ luyện
cây xoan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.