[chūn]
xuân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
椿庭chūn tíng
xuân đình
Cha
椿昧chūn mèi
xuân muội
Ngây ngô, ngu muội (thường dùng khiêm tốn)
椿象chūn xiàng
xuân tượng
bọ xít
臭椿chòu chūn
xú xuân
cây trẩu
香椿xiāng chūn
hương xuân
cây xoan ta, cây rụng lá có lá non được dùng làm rau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.