[duàn]
đoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心叶椴xīn yè duàn
tâm diệp đoạn
cây đoạn lá nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.