[tuǒ yuán tǐ]
thoả viên thể
开椭圆体1椭圆体荒 椭圆体拓宽
kāi tuǒ yuán tǐ 1 tuǒ yuán tǐ huāng tuǒ yuán tǐ tuò kuān
mở rộng hình elip, làm rộng hình elip
椭圆体展
tuǒ yuán tǐ zhǎn
triển lãm hình elip
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.