[pèng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
椪柑pèng gān
quýt Ponkan, một loại quýt
绿豆椪lǜ dòu pèng
bánh đậu xanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.