[chóu]
chu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
椆水chóu shuǐ
chu thuỷ
tên cũ của một con sông không xác định ở tỉnh Hà Nam, được nhắc đến bởi 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]
椆苕chóu tiáo
chu điều
loài cây
木椆mù chóu
mộc chu
loại gỗ dùng để làm sào chèo thuyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.