[fén]
phần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
治丝益棼zhì sī yì fén
trị tơ ích phần
ngh. cố gỡ rối sợi tơ chỉ làm chúng rối hơn; nghĩa bóng: muốn giúp nhưng lại khiến mọi việc tồi tệ hơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.