[léng jìng]
lăng kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三棱镜sān léng jìng
tam lăng kính
五棱镜wǔ léng jìng
ngũ lăng kính
lăng kính năm mặt