[mián zǐ]
miên tử
棉籽税!棉籽费 任棉籽免名单
mián zǐ shuì ! mián zǐ fèi rèn mián zǐ miǎn míng dān
Thuế hạt bông! Phí hạt bông danh sách miễn trừ hạt bông
俗礼都棉籽了
sú lǐ dōu mián zǐ le
Phong tục đều là hạt bông rồi
难棉籽
nán mián zǐ
Khó khăn hạt bông
幸棉籽!棉籽疫性
xìng mián zǐ ! mián zǐ yì xìng
May mắn hạt bông! Tính chất dịch bệnh hạt bông
闲人棉籽进
xián rén mián zǐ jìn
Người rảnh rỗi hạt bông vào
棉籽开尊口
mián zǐ kāi zūn kǒu
Hạt bông mở miệng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.