[líng]
linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窗棂chuāng líng
song linh
song cửa sổ
窗户棂chuāng hù líng
song hộ linh
窗棂子chuāng líng zǐ
song linh tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.