[jiǎn shì]
kiểm thị
检视现场
jiǎn shì xiàn chǎng
Kiểm tra hiện trường
同侪检视tóng chái jiǎn shì
đồng sài kiểm thị
đánh giá đồng cấp
活体检视huó tǐ jiǎn shì
hoạt thể kiểm thị
sinh thiết