[jiǎn suǒ]
kiểm sách
数据检索
shù jù jiǎn suǒ
Truy xuất dữ liệu
资料按音序排列便于检索
zī liào àn yīn xù pái liè biàn yú jiǎn suǒ
Sắp xếp tài liệu theo thứ tự âm thanh để tiện truy xuất
全文检索quán wén jiǎn suǒ
toàn văn kiểm sách
tìm kiếm toàn văn