[shū lǐ]
sơ lý
梳理头发
shū lǐ tóu fa
Chải tóc.
梳理思路
shū lǐ sī lù
Sắp xếp lại ý tưởng.
对反馈的意见进行梳理
duì fǎn kuì de yì jiàn jìn xíng shū lǐ
Sắp xếp lại các ý kiến đóng góp.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.