[tī duì]
thê đội
加强技术人员的梯队建设
jiā qiáng jì shù rén yuán de tī duì jiàn shè
Tăng cường xây dựng đội ngũ kỹ thuật.
女排第一梯队
nǚ pái dì yī tī duì
Đội nữ tuyển bóng chuyền số một.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.