[qín]
sầm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梣树qín shù
sầm thụ
cây tần bì Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.