[méi shì]
mai thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梅氏腺méi shì xiàn
mai thị tuyến
tuyến Mehlis
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.