[méi sēn]
mai sâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梅森素数méi sēn sù shù
mai sâm tố số
số nguyên tố Mersenne
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.