[tǐng]
đĩnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梃子tǐng zǐ
đĩnh tử
Khung cửa, khung cửa sổ; thịt khô; nóng bỏng; chạy nhanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.