[liáng yuán]
lương viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梁园区liáng yuán qū
lương viên khu
quận Liangyuan của thành phố Shangqiu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.