[suō]
sa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桫椤suō luó
sa la
cây dương xỉ thân gỗ; Cyathea spinulosa
阴桫yīn suō
âm sa
một loại gỗ cứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.