[guì]
cối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桧木guì mù
cối mộc
false cypress
桧柏guì bǎi
cối bách
cây tùng Trung Quốc
红桧hóng guì
hồng cối
cây bách Đài Loan, còn gọi là tuyết tùng đỏ Đài Loan
秦桧qín guì
tần cối
Tần Quỹ, quan triều Tống bị cho là đã phản bội Tướng Nhạc Phi 岳飛|岳飞[Yue4 Fei1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.