[huà diàn]
hoa điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桦甸市huà diàn shì
hoa điện thị
Huadian, thành phố cấp huyện trong địa cấp thị Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.