[zhēn]
trinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
竺可桢zhú kě zhēn
trúc khả trinh
Chu Khả Chân, nhà khí tượng học và địa chất học Trung Quốc
沈葆桢shěn bǎo zhēn
thẩm bảo trinh
Thẩm Bảo Trinh, Tổng trưởng Hải quân nhà Thanh, sáng lập Trường Hải quân Phúc Châu 船政學堂|船政学堂[Chuan2 zheng4 Xue2 tang2] năm 1866
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.