[yā]
nha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桠杈yā chā
nha xoa
Xem 1497 trang
枝桠zhī yā
chi nha
cành; nhánh
五桠果wǔ yā guǒ
ngũ nha quả
Cây thường xanh hoặc rụng lá; quả ăn được; quả của loài cây này.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.