[jiù]
cữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌桕wū jiù
ô cữu
Cây bã đậu; Sapium sebiferum
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.