[jú]
quất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桔梗jié gěng
kết
cát cánh
桔子jú zi
quýt; cũng viết 橘子
桔槔jú gāo
quất cao
cối xe nước
金桔jīn jú
kim quất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.