[ān]
an
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桉树ān shù
an thụ
cây bạch đàn
桉叶油ān yè yóu
an diệp dầu
dầu khuynh diệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.