[àn lì]
án lệ
经济案例
jīng jì àn lì
Vụ án kinh tế
典型案例案例分析
diǎn xíng àn lì àn lì fēn xī
Phân tích vụ án điển hình
案例法àn lì fǎ
án lệ pháp
luật án lệ
经典案例jīng diǎn àn lì
kinh điển án lệ
nghiên cứu tình huống; ví dụ kinh điển
边角案例biān jiǎo àn lì
biên giác
trường hợp góc cạnh