[héng]
hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桁杨héng yáng
hành dương
nghĩa đen: cỗ máy và dao; nghĩa bóng: bất kỳ thiết bị trừng phạt nào; dụng cụ tra tấn
桁梁héng liáng
hành lương
dầm giằng
桁架héng jià
hành giá
giàn khung
桁杨刀锯héng yáng dāo jù
hành dương đao cưa
nghĩa đen: cỗ máy cùm và dao; nghĩa bóng: bất kỳ thiết bị trừng phạt nào; dụng cụ tra tấn
横桁帆héng héng fān
hoành hành phàm
buồm cần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.