汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
根由 (gēn yóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
根由
[gēn yóu]
căn do
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ngọn ngành và lý do
2
câu chuyện chi tiết
3
nguyên nhân gốc rễ
Ví dụ
细问根由
xì wèn gēn yóu
Hỏi cặn kẽ ngọn ngành
Từ ghép
0 từ chứa “根由”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
来历;缘故
细问~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
根
gēn
căn
Phần dưới cùng của cây, bám vào đất để hút chất dinh dưỡng; Nguồn gốc, căn nguyên của sự vật, hiện tượng; Cơ sở, nền tảng của một vấn đề
由
yóu
do
Từ, bởi vì, do (chỉ nguyên nhân, nguồn gốc); Theo, để cho, cho phép; Lý do, nguyên nhân của sự việc