[gēn hé]
căn hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
根河市gēn hé shì
căn hà thị
Genhe, thành phố cấp huyện, Mông Cổ Gegeen-gol xot, tại Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.