[gēn xìng]
căn tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
劣根性liè gēn xìng
liệt căn tính
tật xấu cố hữu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.