汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
核资 (hé zī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
核资
【核資】
[hé zī]
hạch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Kiểm tra tiền, tài sản
Ví dụ
清产核资
qīng chǎn hé zī
Kiểm kê tài sản và vốn
Từ ghép
0 từ chứa “核资”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
核查资金、资产
清产~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
核
hé
Phần trung tâm, cốt lõi của một vật thể; Hạt của quả, thường cứng; Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
资
zī
tư
Tiền bạc, của cải, vốn liếng; Tài liệu, vật liệu, nguồn lực; Cung cấp, trợ giúp về tài chính