汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
核计 (hé jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
核计
【核計】
[hé jì]
hạch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Kiểm toán, tính toán
Ví dụ
核计成本
hé jì chéng běn
Tính toán chi phí
Từ ghép
0 từ chứa “核计”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
核算
~成本
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
核
hé
Phần trung tâm, cốt lõi của một vật thể; Hạt của quả, thường cứng; Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
计
jì
kế
Tính toán, đếm, suy tính; Kế sách, mưu kế, phương pháp; Quan tâm, để ý, so đo