[hé táng]
hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核糖体hé táng tǐ
ribosome
核糖核酸hé táng hé suān
axit ribonucleic
脱氧核糖tuō yǎng hé táng
thoát dưỡng hạch
deoxyribose
脱氧核糖核酸tuō yǎng hé táng hé suān
Axit deoxyribonucleic (DNA)