[hé chá]
hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核查小组hé chá xiǎo zǔ
nhóm kiểm tra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.